nhảy bổ

  1. se précipiter sur; se jeter sur; se ruer sur; fondre sur; bondir
    • Nhảy bổ vào đối thủ
      fondre sur son adversaire
    • Nhảy bổ vào sòng bạc
      bondir au tripot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhảy bổ
Một cầu thủ nhảy bổ để đánh đầu quả bóng.